透水事故 tòu shuǐ shì gù · thấu thủy sự cố Hán Việt: thấu thủy sự cố · Pinyin: tòu shuǐ shì gù Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 水 (thủy) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyintòu shuǐ shì gùHán Việtthấu thủy sự cốCấu tạo透 + 水 + 事 + 故 · thấu + thủy + sự + cố nghĩa thành phần: thấu + thủy + sự + cố