透淡閃石 thấu đạm thiểm thạch Hán Việt: thấu đạm thiểm thạch Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 淡 (đạm) + 閃 (thiểm) + 石 (thạch)Hán Việtthấu đạm thiểm thạchCấu tạo透 + 淡 + 閃 + 石 · thấu + đạm + thiểm + thạch nghĩa thành phần: thấu + đạm + thiểm + thạch