透漏过来 thấu lậu quá lai Hán Việt: thấu lậu quá lai Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 漏 (lậu) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtthấu lậu quá laiTừ loạiđộngCấu tạo透 + 漏 + 過 + 來 · thấu + lậu + quá + lai nghĩa thành phần: thấu + lậu + quá + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rò rỉ quaBiên soạn r.v. leak throughEngCihui 透漏過來 òulòu guòlái r.v. leak through Từ liên quan Gần nghĩa透漏消息 · 过来人 · 过来过去 · 过来过往 · 透漏风声 · 過來過去 · 過來過往