透澈
thấu triệt
Hán Việt: thấu triệt · Pinyin: tòu chè
Tổng quan
biến thể của 透徹|透彻
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 透徹|透彻
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 通透澄澈。如:「站在這裡,可以透澈無礙的窺見全貌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"透彻"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 透徹|透彻[tou4 che4]
- Cihui variant of 透徹|透彻