浮泛

fú fàn phù phiếm

Hán Việt: phù phiếm · Pinyin: fú fàn

Tổng quan

trôi nổi | (một cảm giác) thể hiện trên gương mặt | (lời nói, tình bạn,...) hời hợt | mơ hồ rôi nổi lông bông — Chỉ sự thiếu chắc chắn, không đáng tin. phù phiếm phù phiếm ☆Trôi nổi lông bông — Chỉ sự thiếu chắc chắn, không đáng tin.

Cấu tạo: (phù) + (phiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi nổi | (một cảm giác) thể hiện trên gương mặt | (lời nói, tình bạn,...) hời hợt | mơ hồ rôi nổi lông bông — Chỉ sự thiếu chắc chắn, không đáng tin. phù phiếm phù phiếm ☆Trôi nổi lông bông — Chỉ sự thiếu chắc chắn, không đáng tin.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.乘船出遊。《晉書.卷七九.列傳.謝安》:「嘯詠山林,浮泛江海,當此之時,蕭然有陵霞之致。」 2.虛浮而不切實際。《宋史.卷三七九.列傳.李稙》:「稙上書極言防江十策,……皆直指事宜,不為浮泛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂浮在水面上:轻舟~;流露:她的脸上~着天真的表情;浮浅而不深入的;不切实的:言辞~|~的研究。

Eng

  • CC-CEDICT to float about|(of a feeling) to show on the face|(of speech, friendship etc) shallow|vague
  • Cihui to float about; (of a feeling) to show on the face; (of speech, friendship etc) shallow; vague

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空洞

Từ trái nghĩa

切实 · 透澈