透熱性的 thấu nhiệt tính đích Hán Việt: thấu nhiệt tính đích Tổng quan thấu nhiệt Cấu tạo: 透 (thấu) + 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthấu nhiệt tính đíchCấu tạo透 + 熱 + 性 + 的 · thấu + nhiệt + tính + đích nghĩa thành phần: thấu + nhiệt + tính + đích Nghĩa ViệtCihui thấu nhiệt