透熱療法

tòu rè liáo fǎ thấu nhiệt liệu pháp

Hán Việt: thấu nhiệt liệu pháp · Pinyin: tòu rè liáo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (nhiệt) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电疗的一种。利用高频率电流的作用使人体内部受热,对神经痛﹑炎症﹑痉挛等有疗效。通称烤电。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.电疗的一种。利用高频率电流的作用使人体内部受热,对神经痛﹑炎症﹑痉挛等有疗效。通称烤电。

Eng

  • Cihui 透熱療法 òurè liáofǎ n. diathermy