透熱療法 tòu rè liáo fǎ · thấu nhiệt liệu pháp Hán Việt: thấu nhiệt liệu pháp · Pinyin: tòu rè liáo fǎ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 熱 (nhiệt) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Pinyintòu rè liáo fǎHán Việtthấu nhiệt liệu phápCấu tạo透 + 熱 + 療 + 法 · thấu + nhiệt + liệu + pháp nghĩa thành phần: thấu + nhiệt + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 透熱療法 òurè liáofǎ n. diathermy