透物電光

tòu wù diàn guāng thấu vật điện quang

Hán Việt: thấu vật điện quang · Pinyin: tòu wù diàn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (vật) + (điện) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱克斯射线之旧译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱克斯射线之旧译。