透物電光 tòu wù diàn guāng · thấu vật điện quang Hán Việt: thấu vật điện quang · Pinyin: tòu wù diàn guāng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 物 (vật) + 電 (điện) + 光 (quang)Pinyintòu wù diàn guāngHán Việtthấu vật điện quangCấu tạo透 + 物 + 電 + 光 · thấu + vật + điện + quang nghĩa thành phần: thấu + vật + điện + quang