透皮炭疽 tòu pí tàn jū · thấu bì thán thư Hán Việt: thấu bì thán thư · Pinyin: tòu pí tàn jū Tổng quan bệnh than qua da Cấu tạo: 透 (thấu) + 皮 (bì) + 炭 (thán) + 疽 (thư)Pinyintòu pí tàn jūHán Việtthấu bì thán thưCấu tạo透 + 皮 + 炭 + 疽 · thấu + bì + thán + thư nghĩa thành phần: thấu + bì + thán + thư Nghĩa ViệtCihui bệnh than qua da