透砷鉛礦 thấu thân duyên quáng Hán Việt: thấu thân duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 砷 (thân) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtthấu thân duyên quángCấu tạo透 + 砷 + 鉛 + 礦 · thấu + thân + duyên + quáng nghĩa thành phần: thấu + thân + duyên + quáng