透空廊道

thấu không lang đạo

Hán Việt: thấu không lang đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (không) + (lang) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 透空廊道 òukōng lángdào p.w. pergola