透綠泥石 thấu lục nê thạch Hán Việt: thấu lục nê thạch Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 綠 (lục) + 泥 (nê) + 石 (thạch)Hán Việtthấu lục nê thạchCấu tạo透 + 綠 + 泥 + 石 · thấu + lục + nê + thạch nghĩa thành phần: thấu + lục + nê + thạch