透綠簾石 thấu lục liêm thạch Hán Việt: thấu lục liêm thạch Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 綠 (lục) + 簾 (liêm) + 石 (thạch)Hán Việtthấu lục liêm thạchCấu tạo透 + 綠 + 簾 + 石 · thấu + lục + liêm + thạch nghĩa thành phần: thấu + lục + liêm + thạch