透翅土蝗 thấu sí thổ hoàng Hán Việt: thấu sí thổ hoàng Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 翅 (sí) + 土 (thổ) + 蝗 (hoàng)Hán Việtthấu sí thổ hoàngCấu tạo透 + 翅 + 土 + 蝗 · thấu + sí + thổ + hoàng nghĩa thành phần: thấu + sí + thổ + hoàng Nghĩa EngCihui 透翅土蝗 òuchì tǔhuáng n. clear-winged grasshopper