透膜性的 thấu mô tính đích Hán Việt: thấu mô tính đích Tổng quan (hoá học) thẩm tách Cấu tạo: 透 (thấu) + 膜 (mô) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthấu mô tính đíchCấu tạo透 + 膜 + 性 + 的 · thấu + mô + tính + đích nghĩa thành phần: thấu + mô + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) thẩm tách