透視收縮 thấu thị thu súc Hán Việt: thấu thị thu súc Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việtthấu thị thu súcCấu tạo透 + 視 + 收 + 縮 · thấu + thị + thu + súc nghĩa thành phần: thấu + thị + thu + súc