透視縮影

tòu shì suō yǐng thấu thị súc ảnh

Hán Việt: thấu thị súc ảnh · Pinyin: tòu shì suō yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thị) + (súc) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從仰視或俯視的特殊角度描繪或拍攝物體時,在透視上所造成的縮小影像,稱為「透視縮影」。