透視製圖 thấu thị chế đồ Hán Việt: thấu thị chế đồ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 視 (thị) + 製 (chế) + 圖 (đồ)Hán Việtthấu thị chế đồCấu tạo透 + 視 + 製 + 圖 · thấu + thị + chế + đồ nghĩa thành phần: thấu + thị + chế + đồ