透視縮影

tòu shì suō yǐng thấu thị súc ảnh

Hán Việt: thấu thị súc ảnh · Pinyin: tòu shì suō yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thị) + (súc) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从特殊的角度(如仰视﹑俯视)描绘或拍摄物体时所造成的在透视上缩小的形象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从特殊的角度(如仰视﹑俯视)描绘或拍摄物体时所造成的在透视上缩小的形象。