透鏡狀地層
thấu kính trạng địa tằng
Hán Việt: thấu kính trạng địa tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 狀 (trạng) + 地 (địa) + 層 (tằng)
Hán Việt: thấu kính trạng địa tằng
Cấu tạo: 透 (thấu) + 鏡 (kính) + 狀 (trạng) + 地 (địa) + 層 (tằng)