透鈣磷石 thấu cái lân thạch Hán Việt: thấu cái lân thạch Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 鈣 (cái) + 磷 (lân) + 石 (thạch)Hán Việtthấu cái lân thạchCấu tạo透 + 鈣 + 磷 + 石 · thấu + cái + lân + thạch nghĩa thành phần: thấu + cái + lân + thạch