透闢

tòu pì thấu tịch

Hán Việt: thấu tịch · Pinyin: tòu pì

Tổng quan

sâu sắc | sắc sảo

Cấu tạo: (thấu) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc | sắc sảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 透澈精妙。《老殘遊記》第二回:「旁邊人都說道:『夢湘先生論得透闢極了!於我心有戚戚焉!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透彻精辟:他的讲解很~。

Eng

  • CC-CEDICT penetrating|incisive
  • Cihui 透辟 òupì s.v. indecisive; thorough

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

透澈

Từ trái nghĩa

肤浅