透露一筆 thấu lộ nhất bút Hán Việt: thấu lộ nhất bút Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 露 (lộ) + 一 (nhất) + 筆 (bút)Hán Việtthấu lộ nhất bútCấu tạo透 + 露 + 一 + 筆 · thấu + lộ + nhất + bút nghĩa thành phần: thấu + lộ + nhất + bút Nghĩa EngCihui 透露一筆 òulù yī bǐ v.p. add a line of reminder to sb.