透露義務 tòu lù yì wù · thấu lộ nghĩa vụ Hán Việt: thấu lộ nghĩa vụ · Pinyin: tòu lù yì wù Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 露 (lộ) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Pinyintòu lù yì wùHán Việtthấu lộ nghĩa vụCấu tạo透 + 露 + 義 + 務 · thấu + lộ + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: thấu + lộ + nghĩa + vụ