透露內幕 thấu lộ nội mạc Hán Việt: thấu lộ nội mạc Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 露 (lộ) + 內 (nội) + 幕 (mạc)Hán Việtthấu lộ nội mạcCấu tạo透 + 露 + 內 + 幕 · thấu + lộ + nội + mạc nghĩa thành phần: thấu + lộ + nội + mạc