透露消息 thấu lộ tiêu tức Hán Việt: thấu lộ tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 露 (lộ) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtthấu lộ tiêu tứcCấu tạo透 + 露 + 消 + 息 · thấu + lộ + tiêu + tức nghĩa thành phần: thấu + lộ + tiêu + tức