透露祕密 thấu lộ bí mật Hán Việt: thấu lộ bí mật Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 露 (lộ) + 祕 (bí) + 密 (mật)Hán Việtthấu lộ bí mậtCấu tạo透 + 露 + 祕 + 密 · thấu + lộ + bí + mật nghĩa thành phần: thấu + lộ + bí + mật