透骨酸心

tòu gǔ suān xīn thấu cốt toan tâm

Hán Việt: thấu cốt toan tâm · Pinyin: tòu gǔ suān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (cốt) + (toan) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為傷心、酸楚。《兒女英雄傳》第五回:「他自己心中,又有一腔的瀰天恨事,透骨酸心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度伤心。