逐一解決 trục nhất giải quyết Hán Việt: trục nhất giải quyết Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 一 (nhất) + 解 (giải) + 決 (quyết)Hán Việttrục nhất giải quyếtCấu tạo逐 + 一 + 解 + 決 · trục + nhất + giải + quyết nghĩa thành phần: trục + nhất + giải + quyết Nghĩa EngCihui 逐一解決 húyījiějué f.e. settle one by one; solve one after another