逐位計算 trục vị kế toán Hán Việt: trục vị kế toán Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 位 (vị) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việttrục vị kế toánCấu tạo逐 + 位 + 計 + 算 · trục + vị + kế + toán nghĩa thành phần: trục + vị + kế + toán Nghĩa EngCihui 逐位計算 húwèi jìsuàn n. step-by-step computation