逐出法庭
trục xuất pháp đình
Hán Việt: trục xuất pháp đình
Tổng quan
(pháp lý), tước quyền làm luật sư; khai trừ ra khỏi tổ chức luật sư
Nghĩa
Việt
- Cihui (pháp lý), tước quyền làm luật sư; khai trừ ra khỏi tổ chức luật sư