逐利爭名 zhú lì zhēng míng · trục lợi tranh danh Hán Việt: trục lợi tranh danh · Pinyin: zhú lì zhēng míng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 利 (lợi) + 爭 (tranh) + 名 (danh)Pinyinzhú lì zhēng míngHán Việttrục lợi tranh danhCấu tạo逐 + 利 + 爭 + 名 · trục + lợi + tranh + danh nghĩa thành phần: trục + lợi + tranh + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争夺名位和财利。