逐名趨勢 zhú míng qū shì · trục danh xu thế Hán Việt: trục danh xu thế · Pinyin: zhú míng qū shì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 名 (danh) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Pinyinzhú míng qū shìHán Việttrục danh xu thếCấu tạo逐 + 名 + 趨 + 勢 · trục + danh + xu + thế nghĩa thành phần: trục + danh + xu + thế