逐國分析 trục quốc phân tích Hán Việt: trục quốc phân tích Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 國 (quốc) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttrục quốc phân tíchCấu tạo逐 + 國 + 分 + 析 · trục + quốc + phân + tích nghĩa thành phần: trục + quốc + phân + tích Nghĩa EngCihui 逐國分析 húguó fēnxi n. country-by-country analysis