逐字翻譯

trục tự phiên dịch

Hán Việt: trục tự phiên dịch

Tổng quan

phân tích (một câu), phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp, dịch từng chữ, hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai), có thể phân tích được (một câu), đoạn văn để dịch từng chữ bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn, dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn

Cấu tạo: (trục) + (tự) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích (một câu), phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp, dịch từng chữ, hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai), có thể phân tích được (một câu), đoạn văn để dịch từng chữ bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn, dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn

Eng

  • Cihui 逐字翻譯 húzì fānyì n./v.p. <lg.> metaphrase; word-by-word translation