逐字逐句地 trục tự trục cú địa Hán Việt: trục tự trục cú địa Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 字 (tự) + 逐 (trục) + 句 (cú) + 地 (địa)Hán Việttrục tự trục cú địaCấu tạo逐 + 字 + 逐 + 句 + 地 · trục + tự + trục + cú + địa nghĩa thành phần: trục + tự + trục + cú + địa