逐宕失返
trục đãng thất phản
Hán Việt: trục đãng thất phản · Pinyin: zhú dàng shī fǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随波流荡而忘却归来。指随逐时俗,而不知返归根本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"逐流忘返"。
Hán Việt: trục đãng thất phản · Pinyin: zhú dàng shī fǎn