逐年保費 trục niên bảo phí Hán Việt: trục niên bảo phí Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 年 (niên) + 保 (bảo) + 費 (phí)Hán Việttrục niên bảo phíCấu tạo逐 + 年 + 保 + 費 · trục + niên + bảo + phí nghĩa thành phần: trục + niên + bảo + phí Nghĩa EngCihui 逐年保費 húnián bǎofèi n. annual premium