逐新趨異 zhú xīn qū yì · trục tân xu dị Hán Việt: trục tân xu dị · Pinyin: zhú xīn qū yì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 新 (tân) + 趨 (xu) + 異 (dị)Pinyinzhú xīn qū yìHán Việttrục tân xu dịCấu tạo逐 + 新 + 趨 + 異 · trục + tân + xu + dị nghĩa thành phần: trục + tân + xu + dị