逐日千里 zhú rì qiān lǐ · trục nhật thiên lí Hán Việt: trục nhật thiên lí · Pinyin: zhú rì qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 日 (nhật) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinzhú rì qiān lǐHán Việttrục nhật thiên líCấu tạo逐 + 日 + 千 + 里 · trục + nhật + thiên + lí nghĩa thành phần: trục + nhật + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐太阳,奔跑千里。形容马跑得极快