逐末棄本

zhú mò qì běn trục mạt khí bổn

Hán Việt: trục mạt khí bổn · Pinyin: zhú mò qì běn

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (mạt) + (khí) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追求细枝末节,舍弃事物根本的、主要的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"逐末舍本"。