逐末遗本 zhú mò yí běn · trục mạt di bổn Hán Việt: trục mạt di bổn · Pinyin: zhú mò yí běn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 末 (mạt) + 遗 (di) + 本 (bổn)Pinyinzhú mò yí běnHán Việttrục mạt di bổnCấu tạo逐 + 末 + 遗 + 本 · trục + mạt + di + bổn nghĩa thành phần: trục + mạt + di + bổn