逐末遗本

zhú mò yí běn trục mạt di bổn

Hán Việt: trục mạt di bổn · Pinyin: zhú mò yí běn

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (mạt) + (di) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「捨本逐末」。見「捨本逐末」條。01.《文史通義.外篇二.永清縣志列傳序例》:「夫以繹經之題,逐末遺本,折以法度,彼實無辭。」