逐本舍末 zhú běn shě mò · trục bổn xá mạt Hán Việt: trục bổn xá mạt · Pinyin: zhú běn shě mò Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 本 (bổn) + 舍 (xá) + 末 (mạt)Pinyinzhú běn shě mòHán Việttrục bổn xá mạtCấu tạo逐 + 本 + 舍 + 末 · trục + bổn + xá + mạt nghĩa thành phần: trục + bổn + xá + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐:追求。抓住根本,放弃次要的东西