逐機應變

zhú jī yìng biàn trục ki ứng biến

Hán Việt: trục ki ứng biến · Pinyin: zhú jī yìng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (ki) + (ứng) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随机应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随机应变。