逐條列記

trục điều liệt kí

Hán Việt: trục điều liệt kí

Tổng quan

ghi thành từng khoản, ghi thành từng món

Cấu tạo: (trục) + (điều) + (liệt) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi thành từng khoản, ghi thành từng món