逐步升高 trục bộ thăng cao Hán Việt: trục bộ thăng cao Tổng quan leo thang chiến tranh Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 升 (thăng) + 高 (cao)Hán Việttrục bộ thăng caoCấu tạo逐 + 步 + 升 + 高 · trục + bộ + thăng + cao nghĩa thành phần: trục + bộ + thăng + cao Nghĩa ViệtCihui leo thang chiến tranh