逐步增強 trục bộ tăng cường Hán Việt: trục bộ tăng cường Tổng quan leo thang chiến tranh Cấu tạo: 逐 (trục) + 步 (bộ) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việttrục bộ tăng cườngCấu tạo逐 + 步 + 增 + 強 · trục + bộ + tăng + cường nghĩa thành phần: trục + bộ + tăng + cường Nghĩa ViệtCihui leo thang chiến tranh